1 số thuật ngữ Ô tô thông dụng tiếng Anh

Thuật ngữ ô tô thông dụng

OTO101 xin giới thiệu từ điển thuật ngữ ô tô thông dụng tiếng Anh được tổng hợp từ nhiều nguồn khác nhau. Mục đích để giúp các bác tài cũng như người dùng mới có được thông tin cơ bản và tổng quát nhất về các phụ tùng ô tô cũng như khái niệm khác nhau bạn nhé. 

Theo loại

  • Sedan: xe Sedan
  • Hatchback: xe Hatchback
  • Station wagon: xe Wagon
  • Sports car: xe thể thao
  • Convertible: xe mui trần
  • Minivan: xe van
  • Jeep: xe jeep
  • Limousine: xe limo
  • Pickup truck: xe bán tải
  • Truck: xe tải

Theo bộ phận ô tô

  • Bumper /ˈbʌmpə/: bộ phận hãm xung
  • Headlight /ˈhɛdlʌɪt/: đèn pha
  • Turn signal /təːn ˈsɪɡn(ə)l/: (đèn) báo rẽ
  • Parking light /ˈpɑːkɪŋ laɪt/: đèn phanh
  • Fender /ˈfɛndə/: cái chắn bùn
  • Tire /tʌɪə/: lốp xe
  • Hubcap /ˈhʌbkap/: ốp vành
  • Hood /hʊd/: mui xe
  • Windshield /ˈwɪn(d)ʃiːld/: kính chắn gió
  • Wiper /ˈwʌɪpə/: thanh gạt nước
  • Side mirror /sʌɪd ˈmɪrə/: Gương chiếu hậu
  • Roof rack /ruːf rak/: Giá nóc
  • Sunroof /ˈsʌnruːf/: Cửa sổ nóc
  • Antenna /anˈtɛnə/: ăng ten
  • Rear window /rɪə ˈwɪndəʊ/: cửa sổ sau
  • Rear defroster /rɪə diːˈfrɒstə /: nút sấy kinh sau
  • Trunk /trʌŋk/: cốp xe
  • Tail light /teɪl lʌɪt/: đèn hậu
  • Brake light /breɪk lʌɪt/: đèn phanh
  • Backup light /ˈbakʌp lʌɪt/: đèn lùi xe
  • License plate /ˈlʌɪs(ə)ns pleɪt/: biển số xe
  • Exhaust pipe /ɪɡˈzɔːst pʌɪp/: ống xả
  • Muffler /ˈmʌflə/: bộ tiêu âm
  • Transmission /transˈmɪʃ(ə)n/: hộp số
  • Gas tank /ɡas taŋk/: bình xăng
  • jack /dʒæk/: cái kích
  • Spare tire /spɛː tʌɪə/: lốp xe dự phòng
  • Lug wrench /lʌɡ rɛn(t)ʃ/: dụng cụ tháo lốp xe
  • Flare /flɛː/: đèn báo khói
  • Jumper cables /ˈdʒʌmpə ˈkeɪb(ə)lz/: dây mồi khởi động
  • Spark plugs /spɑːk plʌɡz/: bugi đánh lửa
  • Air filter /ɛːˈfɪltə/: màng lọc khí
  • Engine /ˈɛndʒɪn/: động cơ
  • Fuel injection system /fjuː(ə)l ɪnˈdʒɛkʃ(ə)n ˈsɪstəm/: hệ thống phun xăng
  • Radiator /ˈreɪdɪeɪtə/: bộ tản nhiệt
  • Radiator hose /ˈreɪdɪeɪtə həʊz /: ống nước tản nhiệt
  • Fan belt /fan bɛlt/: dây đeo kéo quạt
  • Alternator /ˈɔːltəneɪtə/: máy phát điện
  • Dipstick /ˈdɪpstɪk/: que thăm nhớt
  • Battery /ˈbat(ə)ri/: ắc quy
  • Air pump /ɛː pʌmp/: ống bơm hơi
  • Gas pump /ɡas pʌmp/: bơm xăng
  • Nozzle /ˈnɒz(ə)l/: vòi bơm xăng
  • Gas cap /ɡas kap/: nắp bình xăng
  • Gas /ɡas/: xăng
  • Oil /ɔɪl/: dầu
  • Coolant /ˈkuːl(ə)nt/: châm nước giải nhiệt
  • Air /ɛː/: khí
  • Air bag /ɛːbaɡ/: túi khí
  • Visor /ˈvʌɪzə/: tấm che nắng
  • Rearview mirror ˈmɪrə/: kính chiếu sau
  • Dashboard /ˈdaʃbɔːd/: bảng đồng hồ
  • Temperature Gauge /ˈtɛmp(ə)rətʃə ɡeɪdʒ/: Đồng hồ nhiệt độ
  • Gas gauge /ɡas ɡeɪdʒ/: nhiên liệu kế
  • Speedometer /spiːˈdɒmɪtə/: đồng hồ đo tốc độ
  • Odometer /əʊˈdɒmɪtə/: đồng hồ đo quãng đường xe đã đi
  • Warning lights /ˈwɔːnɪŋ lʌɪtz/: đèn cảnh báo
  • Steering column /stɪəʳɪŋˈkɒləm/: trụ lái
  • Steering Wheel /stɪəʳɪŋ wiːl/: tay lái
  • Tape deck /teɪp dɛk/: máy phát cát-sét
  • Cruise control /kruːz kənˈtrəʊl/: hệ thống điều khiển hành trình
  • Horn /hɔːn/: còi
  • Ignition /ɪɡˈnɪʃ(ə)n/: bộ phận khởi động
  • Vent /vent/: lỗ thông hơi
  • Navigation System /navɪˈɡeɪʃ(ə)n ˈsɪstəm/: hệ thống điều hướng
  • Radio /ˈreɪdiəʊ/: đài
  • CD player /ˌsiːˈdiː ˈpleɪə/: máy phát nhạc
  • Heater /ˈhiːtə/: máy sưởi
  • Air conditioning /ɛː kənˈdɪʃ(ə)nə/: điều hòa
  • Defroster /diːˈfrɒstə/: hệ thống làm tan băng
  • Power outlet /ˈpaʊə ˈaʊtlɛt/: ổ cắm điện
  • Glove compartment /glʌv kəmˈpɑːtmənt/: ngăn chứa đồ nhỏ
  • Emergency Brake /ɪˈmɜːdʒəntsi breɪk/: phanh tay, phanh khẩn cấp
  • Brake: /breɪk/ phanh
  • Accelerator /əkˈsɛləreɪtə/ – chân ga
  • Automatic transmission / ɔːtəˈmatɪk transˈmɪʃ(ə)n/: hệ thống sang số tự động
  • Gearshift /ˈgɪəʃɪft/: cần sang số
  • Manual transmission /ˈmanjʊ(ə)l transˈmɪʃ(ə)n/: hệ thống sang số sàn
  • Stick shift /gɪəʳ ʃɪft/: cần số
  • Clutch /klʌtʃ/: côn
  • Door lock /dɔːʳ lɒk/: khóa cửa
  • Door handle /dɔːʳ ˈhændļ/: tay cầm mở cửa
  • Shoulder harness /ˈʃəʊldə ˈhɑːnəs/: dây an toàn sau lưng
  • Armrest /ˈɑːmrest/: cái tựa tay
  • Headrest /ˈhed.rest/: chỗ tựa đầu
  • Seat /siːt/: chỗ ngồi, ghế ngồi
  • Seat belt /siːt bɛlt/: dây an toàn
  • Grill /ɡrɪl/: ga lăng tản nhiệt
  • Shield /ʃiːld/: khiên xe
  • Front fender /frʌnt ˈfɛndə/: chắn bùn trước
  • Wheel /wiːl/: bánh xe
  • Door post /dɔː pəʊst/: trụ cửa
  • Outside mirror /aʊtˈsʌɪd ˈmɪrə/: gương chiếu hậu
  • Roof post /ruːf pəʊst/: trụ mui
  • Quarter window /ˈk(w)ɔːtə ˈwɪndəʊ/: cửa sổ một phần tư
  • Back fender /bak ˈfɛndə/: chắn bùn sau
  • Window frame /ˈwɪndəʊ freɪm/: khung cửa sổ
  • Windshield washer /ˈwɪndskriːn ˈwɒʃə /: cần gạt nước
  • Distributor /dɪˈstrɪbjʊtə/: bộ chia điện
  • Dish brake /dɪʃ breɪk/: đĩa phanh
  • Indicator /ˈɪndɪkeɪtə/: đèn báo hiệu
  • Tachometer /taˈkɒmɪtə/: đồng hồ đo tốc độ làm việc của động cơ
  • Handbrake /ˈhan(d)breɪk/: phanh tay
  • Indicator /ˈɪndɪkeɪtə/: đèn báo hiệu
  • Tachometer /taˈkɒmɪtə/: đồng hồ đo tốc độ làm việc của động cơ
  • Handbrake /ˈhan(d)breɪk/: phanh tay
  • Spare wheel /wiːl/: Lốp dự phòng
  • Body side moulding /ˈbɒdi sʌɪd ˈməʊldɪŋ/: đường gờ bên hông xe
  • Line shaft /lʌɪn ʃɑːft/: trục chuyền động chính
  • Parking sensor /pɑːk ɪŋ ˈsɛnsə/: cảm biến trước sau
  • Power steering /ˈpaʊə ˈstɪərɪŋ/: tay lái trợ lực
  • Exhaust system /ɪɡˈzɔːst ˈsɪstəm/: hệ thống pô xe hơi
  • Rear axle /rɪə ˈaks(ə)l/: cầu sau
  • Shock absorber /ʃɒk əbˈsɔːbə/: bộ giảm xóc
  • Crankcase /ˈkraŋkkeɪs/: các-te động cơ
  • Oil pan / ɔɪl pan/: các-te dầu
  • Master cylinder / ˈmɑːstə ˈsɪlɪndə/: xy lanh chính
  • Luggage rack /ˈlʌɡɪdʒ rak/: khung để hành lý
  • Brake light / breɪk lʌɪt/: đèn phanh
  • Backup light / ˈbakʌp lʌɪt/: đèn lùi xe
  • Carburetor /kɑːbjʊˈrɛtə/: bộ chế hòa khí
  • Radiator hose /ˈreɪdɪeɪtə həʊz/: ống nước giải nhiệt
  • Tail gate /teɪl ɡeɪt/: cốp xe
  • Ignition /ɪɡˈnɪʃ(ə)n/: sự đánh lửa
  • Tire iron /tʌɪə ˈʌɪən/: cần nạy vỏ xe
  • Wheel nuts /wiːl nʌtz/: đai ốc bánh xe
  • Suspension /səˈspɛnʃ(ə)n/: hệ thống treo
  • Screen wash reservoir ˈrɛzəvwɑː
  • Bodywork /ˈbɒdɪwəːk/: khung xe
  • Cylinder head /ˈsɪlɪndə hɛd /: nắp máy
  • Coolant reservoir / ˈkuːl(ə)nt ˈrɛzəvwɑː/: bình chứa chất tải lạnh
  • Brake fluid reservoir /breɪk ˈfluːɪd ˈrɛzəvwɑː/: bình dầu phanh xe
  • Tire pressure /tʌɪə ˈprɛʃə/: áp suất lốp
  • Fuse box /fjuːz bɒks/: hộp cầu chì
  • Cam belt /kam bɛlt/: dây kéo
  • Turbocharger /ˈtəːbəʊtʃɑːdʒə/: bộ tăng áp động cơ
  • Chassis /ˈʃasi/: sắc xi
  • Parking brake /pɑːk ɪŋ breɪk/: phanh đỗ xe

--> Nguồn: llv.edu.vn

Thuật ngữ ô tô chung

AIR/CON.PRESSURE SW: Công tắc áp suất máy nén của hệ thống lạnh

AIR/FUEL CLOSE LOOP: Tỉ lệ không khí/nhiên liệu ở chế độ vòng kín

AUTO-CRUISE SIGNAL: Tín hiệu chế độ ga tự động

A/C SWITCH: Công tắc điều hòa A/C

A/C RELAY: Rơ le máy lạnh A/C

A/C Refrigerant Pressure Sensor: Cảm biến áp suất lưu chất làm lạnh trong hệ thống điều hòa

A/C Evaporator Temperature Sensor: Cảm biến nhiệt độ dàn bay hơi ( dàn lạnh) trong hệ thống điều hòa

ACCELERATOR POSITION SENSOR: Cảm biến vị trí bàn đạp ga

Ambient Air Temperature Sensor: Cảm biến nhiệt độ xung quanh

Brake Switch: Công tắc đèn báo thắng sau

Brake Booster Pressure Sensor: Cảm biến áp suất dầu của bộ tích trữ dầu trong hệ thống thắng ABS

BATTERY VOLTAGE: Điện thế acquy

BAROMETRIC PRESSURE SENSOR: Cảm biến áp suất khí nạp

BEFORE OXYGEN SENSOR: Cảm biến oxi phía trước bộ trung hòa khí thải

BOOST PRESSURE SNSR: Cảm biến áp suất tăng áp (động cơ turbo)

Camshaft Position Actuator/Camshaft Position Sensor
Cảm biến vị trí trục cam (cốt cam)

Zero point calibration of deceleration undone
Cảm biến vị trí tay lái chưa được hiệu chỉnh về zero

Charging
Sự nạp/ đang nạp

Charging System Voltage
Hiệu điện thế hệ thống sạc

COOLANT TEMP.SENSOR
Cảm biến nhiệt độ động cơ

COOLING FAN
Quạt làm mát

Cold Start Injector
Béc phun ở chế độ khởi động lạnh

CLOSE LOOP FUEL CONTROL
HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NHIÊN LIỆU Ở CHẾ ĐỘ KHÉP KÍN

CLOSED TP SWITCH
Công tắc bướm ga ở vị trí đóng hoàn toàn

CLUTCH SWITCH
Công tắc ly hợp

Cruise Control
Hệ thống tay ga tự động

Cylinder 1 Misfire Detected
Máy số 1 bị mất lửa (chết máy số 1)

ENG.CRANKING SIGNAL
Tín hiệu vòng tua máy

ENGINE OVERBOOTS CONDITION
Động cơ đang trong tình trạng quá áp

ELECTRICAL LOAD SW.
Công tắc tín hiệu phụ tải điện

ENGAGED GEAR
Vào số

ENG. TORQUE(TQI)
Momen lực

ENGINE SPEED
Tốc độ động cơ

ENGINE LOAD
Phụ tải động cơ

Engine Oil Pressure Sensor/Switch Circuit
Cảm biến/công tắc áp suất dầu động cơ

ECT SENSOR
Cảm biến nhiệt độ động cơ

Engine Coolant Level Sensor/Switch
Cảm biến/công tắc mực nước chất làm mát động cơ

ELECTRICAL SIGNAL
Tín hiệu điện

ELECTRICAL LOAD SIGNAL (ELS)
Tín hiệu phụ tải điện

EVAP (Evaporative Emission Control system)
Hệ thống kiểm soát sự bốc hơi của nhiên liệu

(Hệ thống kiểm soát sự bốc hơi của nhiên liệu được thiết kế để hấp thụ và kiểm soát hơi nhiên liệu phát ra từ bên trong thùng chứa, hệ thống này ngăn cản hơi nhiên liệu không thoát ra ngoài khí quyển.)

Evaporator
Giàn bốc hơi/ hóa hơi hay còn gọi là dàn lạnh

Emission
Bốc lên, khí xả

Emission control (system)
Hệ thống kiểm soát khí xả

EVAP Purge Flow Sensor
Cảm biến kiểm soát sự bốc hơi của nhiên liệu

EVAP PURGE VALVE
( evaporative Emission control system purge control vanle )
Van kiểm soát sự bốc hơi của nhiên liệu

Evaporative Emission System Pressure Sensor
Cảm biến đo áp suất hơi nhiên liệu

Exhaust Valve
Van xả ( xupap xả)

Exhaust Valve Control Solenoid
Van solenoid kiểm soát van ( xupap) xả khí

Exhaust gas recirculation (EGR) valve
Van kiểm soát sự hồi lưu khí xả ( hệ thống hồi lưu khí xả làm giảm mức độ thoát của oxit nito ( Nox)

Engine Oil Temperature Sensor
Cảm biến nhiệt độ dầu của động cơ

FUEL CONTROL SWITCH
Công tắc nhiên liệu

Fuel Composition Sensor
Cảm biến thành phần nhiên liệu ( cảm biến này xác định trị số Octan trong nhiên liệu )

Fuel injector
Béc phun xăng

Fuel lever sensor
Cảm biến đo mức nhiên liệu

Fuel Rail Pressure
Áp suất nhiên liệu trên đường ống phân phối nhiên liệu

Fuel Rail Pressure sensor
Cảm biến đo áp suất đường ống phân phối nhiên liệu

Fuel Pressure Regulator
Bộ điều chỉnh áp suất nhiên liệu

Fuel Pump Primary
Bơm nhiên liệu sơ cấp

Fuel Pump Secondary
Bơm nhiên liệu thứ cấp

FUEL TEMP. SENSOR
Cảm biến nhiệt độ nhiên liệu

Gear 1 Incorrect Ratio
Tỉ số truyền bánh răng số 1 không đúng

Glow Plug
Bu gi xông/sấy ( động cơ diesel)

Glow relay
Rơ le bugi xông

HO2S Heater
Cảm biến oxi

IGN.TIM’G ADJ.SIG
Tín hiệu điều chỉnh góc đánh lửa

IGNITION TIMING ADVANCE
Góc đánh lửa sớm

Ignition Coil
Cuộn dây đánh lửa

Ignition Coil Primary/Secondary
Cuộn dây đánh lửa sơ cấp/thứ cấp

Speed idle

Vận tốc cầm chừng

INTAKE AIR MASS
lưu lượng khí nạp

Intake Manifold
Cổ góp hút

Intake Manifold Tuning Valve Control
Bộ kiểm soát van khí nạp

IDLE SWITCH
Công tắc vận tốc cầm chừng

ID KEY VOL.
Mã chìa khóa

Immobilizer Lamp Control
Bộ điều khiển đèn chống trộm

INJECTION DURATION
Thời gian phun

Injector Control Pressure Sensor
cảm biến áp suất kiểm soát sụ phun nhiên liệu

Injector Control Pressure Regulator
Bộ điều chỉnh áp suất kiểm soát sự phun nhiên liệu

ISC ACTUATOR DUTY
Bộ điều khiển vận tốc cầm chừng

ISC STEP MOTOR
Moto bước điều chỉnh tốc độ cầm chừng

IMMOB.STATUS
Tình trạng hệ thống chống trộm

Insufficient Coolant Temperature for Closed Loop Fuel Control
Nhiệt độ động cơ chưa đạt ở chế độ vòng kín

Knock Control System Error
Lỗi bộ kiểm soát kích nổ

Knock Sensor
Cảm biến kích nổ
Cảm biến này nhận sự kích nổ của động cơ, và gửi tín hiệu đến bộ điều khiển ECU, và làm trễ thời gian đánh lửa cảm biến này được gắn với ống góp hút

KNOCK CONTROL
Điều khiển kích nổ

KNOCK ADAPT-CYL.1
Cảm biến kích nổ xilanh 1

KICKDOWN SW
Công tắc tăng tốc ( công tắc tăng tốc được gắn trên sàn xe ngay dưới bàn đạp ga. Trước khi cánh bướm ga mở hoàn toàn, công tắc tăng tốc tiếp xúc với bàn đạp và chuyển sang vị trí đóng, đồng thời gửi thêm tín hiệu về ECU điều khiển phun xăng thêm.
LF WHEEL SPEED SNSR
cảm biến tốc độ phía trước – bên trái ( LF )
LR WHEEL SPEED SNSR
cảm biến tốc độ phía sau – bên trái ( LR)
LOAD SIGNAL
Tín hiệu phụ tải điện
MOTOR PUMP RELAY
Rơ le bơm
MOTOR POSITION SNSR
Cảm biến vi trí moto bước ( bộ đo gió )
Manifold Absolute Pressure/Barometric Pressure sensor
Cảm biến áp suất khí nạp
Malfunction
Hư hỏng, bị lỗi..
Mass or Volume Air Flow sensor
Cảm biến lưu lượng khí nạp
Misfire Detected with Low Fuel
Hiện tượng bị chết máy khi không đủ nhiên liệu
NEUTRAL SWITCH
Công tắc tay số ở vị trí trung hòa ( số N )
OVER DRIVE SWITCH
Công tắc hộp số khi tăng tốc
OXYGEN SENSOR-REAR
Cảm biến oxi phía sau bộ xúc tác trung hòa khí thải
OIL CONTROL VALVE ( OCV )
Van điều khiển dầu phối khí trục cam ( liên quan tới áp suất dầu động cơ, nhiệt độ máy, vận tôc xe và vòng tua động cơ , cảm biến vị trí bướm ga )
OPENED TP SWITCH
( Opened throttle possition switch )
Công tắc vị trí bướm ga ở vị trí mở hoàn toàn
Pedal Position Switch
Công tắc vị trí bàn đạp ga
Power Steering Pressure Sensor/Switch
Cảm biến/công tắc áp suất dầu của hệ thống trợ lực lái
Rocker Arm
Cò mổ ( xú páp)
Rocker Arm Actuator Control
Bộ điều khiển cò mổ
RF WHEEL SPEED Sensor
cảm biến tốc độ phía trước – bên phải ( RF)
Single Cylinder Misfire (Cylinder not Specified)
Có một máy nào đó đang bị mất lửa ( chết máy )
SHIFT PATTERN SW.
Công tắc sang số
STOP LAMP SW
Công tắc đèn thắng
SHIFT POSITION
Vị trí tay số
Shift Solenoid “1-2”
Van solenoid đổi số 1-2
System Too Rich
Hỗn hợp khí nhiên liệu quá giàu
System Too Rich at Idle
Hỗn hợp khí nhiên liệu quá giàu ở chế độ vận tốc cầm chừng
System Too Lean
Hỗn hợp khí nhiên liệu quá nghèo
Sliding rooft
Cửa trượt ( mái trượt )
THROTTLE P. SNSR
Cảm biến vị trí bướm ga
Throttle Actuator Control Motor
Moto kiểm soát vị trí cánh bướm ga
Throttle Actuator Control System
Hệ thống điều khiển cánh bướm ga
Torque Converter Clutch
Bộ ly hợp chuyển đổi momen lực
Transmission Control System
Hệ thống điều khiển hộp số tự động
Transmission RangeSensor (PRNDL )
Cảm biến vị trí tay số
Transmission Fluid Temperature Sensor
Cảm biến nhiệt độ dầu hộp số
Turbo/Super Charger Turbine
Tuốc bin tăng áp trong động cơ turbo/supercharge
VEHICLE SPEED SENSOR
Cảm biến tốc độ xe

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

You cannot copy content of this page

preloader