Toyota Yaris

Yaris Specs, Features and Price

The Toyota Yaris has 1 Petrol Engine on offer. The Petrol engine is 1496 cc . It is available with the Manual & Automatic transmission. Depending upon the variant and fuel type the Yaris has a mileage of 17.1 to 17.8 kmpl. The Yaris is a 5 seater and has length of 4425mm, width of 1730mm and a wheelbase of 2550mm.

Read More

This product is currently out of stock and unavailable.

SKU: N/A Category:

Yaris Specs, Features and Price

The Toyota Yaris has 1 Petrol Engine on offer. The Petrol engine is 1496 cc . It is available with the Manual & Automatic transmission. Depending upon the variant and fuel type the Yaris has a mileage of 17.1 to 17.8 kmpl. The Yaris is a 5 seater and has length of 4425mm, width of 1730mm and a wheelbase of 2550mm.

Read More

Additional information

ARAI Mileage

17.8 kmpl

Loại nhiên liệu

Petrol

Dung tich xy lanh (cc)

1496

Max Power (bhp@rpm)

105.94bhp@6000rpm

Max Torque (nm@rpm)

140Nm@4200rpm

Ghế ngồi

5

Hộp số

Automatic

Cốp chứa đồ

Dung tích bình nhiên liệu

42.0

Loại khung

Sedan

Service Cost (Avg. of 5 years)

414, Rs. 3

Tay lái trợ lực

Yes

Máy điều hòa

Yes

Túi khí tài xế

Yes

Túi khí hành khách

Yes

Kiểm soát không khí tự động

Yes

Đèn sương mù trước

Yes

Bánh xe hợp kim

Yes

Loại động cơ

1.5 Dual VVT-i Engine

Dịch chuyển động cơ (cc)

1496

Max Power

105.94bhp@6000rpm

Max Torque

140Nm@4200rpm

No. of cylinder

4

Valves Per Cylinder

4

Cấu hình van

DOHC

Hệ thống cung cấp nhiên liệu

EFI

Động cơ siêu nạp

No

Động cơ tăng áp

NO

Hộp bánh răng

7 Speed CVT

Động cơ lai điện

No

Kiểu lái

FWD

Mileage (ARAI)

17.8

Fuel Tank Capacity (Litres)

42.0

Tuân thủ định mức phát thải

BS VI

Hệ thống treo trước

Mac Pherson Strut with Stabiliser

Hệ thống treo bánh sau

Torsion Beam with Stabiliser

Kiểu hệ thống lái có trợ lực

Power

Cần tay lái

Tilt

Loại bánh lái

Rack & Pinion

Turning Radius (Metres)

5.1

Loại phanh trước

Disc

Loại phanh sau

Disc

Tăng tốc

13.39 Seconds

Phanh (100-0kmph)

43.61m

Quarter Mile

19.31 Seconds

Lái xe trong thành phố (20-80kmph)

8.36 Seconds

Braking (60-0 kmph)

27.20m

Chiều dài (mm)

4425

Rộng (mm)

1730

Chiều cao (mm)

1495

Chiều dài cơ sở (mm)

2550

Kerb Weight (Kg)

1135

Tổng trọng lượng (Kg)

1580

Rear Headroom (mm)

890

Khoang tài xế (mm)

915-965

Front Legroom

870-1070

Rear Shoulder Room

1275mm

No of Doors

4

Khóa cửa sổ trước điện tử

Yes

Khóa cửa sổ sau điện tử

Yes

Khởi động nguồn

Yes

Gập ghế sau điện tử

No

Máy sưởi

Yes

Điều khiển có thể điều chỉnh

Yes

Kiểm soát chất lượng không khí

No

Điều khiển khí hậu tự động

No

Mở capo sau tự động

Yes

Mở khoang nhiên liệu tự động

No

Khởi động từ xa

No

Đèn báo nhiên liệu thấp

Yes

Ổ cắm điện phụ kiện

Yes

Đèn khoang hành lý

Yes

Điều khiển đèn & còi từ xa

No

Gương trang điểm ở mặt trong tấm che nắng

Yes

Đèn đọc sách ghế sau

Yes

Đệm đầu ghế sau

Yes

Tựa đầu có thể điều chỉnh

Yes

Đệm gác tay giữ ghế sau

Yes

Ngăn để ly phía trước

Yes

Ngăn để ly phía sau

Yes

Điều hòa ghế sau

Yes

Sưởi nhiệt ghế trước

No

Sưởi nhiệt ghế sau

No

Hỗ trợ thắt lưng ghế

No

Khử tiếng ồn chủ động

No

Kiểm soát hành trình

Yes

Các cảm biến đỗ xe

Front & Rear

Hệ thống dẫn đường

Yes

Định vị xe ô tô

No

Hệ thống hành trình thời gian thực

No

Ghế sau gập

60:40 Split

Mở bằng thẻ thông minh

Yes

Dây khóa thông minh

No

Khóa điều khiển từ xa

Yes

Nút Khởi động / Dừng động cơ

Yes

Hộp găng tay làm mát

Yes

Điều khiển giọng nói

No

Sạc USB

Front

Tay vịn điều khiển trung tâm

Yes

Cảnh báo điểm mù

No

Cửa hậu tự động

Yes

Đèn báo số

No

Rèm ghế sau

No

Lưới treo hành lý

No

Tiết kiệm pin

No

Xi nhan chuyển làn

Yes

Drive Modes

0

Tính năng bổ sung

7.0 LED Touchscreen Audion Infotainment System Weblink Miracast Wi-Fi

Máy đo tốc độ

Yes

Đồng hồ đo đa năng điện tử

Yes

Ghế bọc da

Yes

Vải bọc nội thất

No

Vô lăng bọc da

Yes

Ngăn chứa đồ nhỏ

Yes

Đồng hồ kỹ thuật số

Yes

Hiển thị nhiệt độ bên ngoài

Yes

Mồi thuốc lá

No

Đồng hồ đo tốc độ

Yes

Ghế điều chỉnh điện

Front

Bàn gập phía sau

No

Tùy chỉnh chiều cao ghế tài xế

Yes

Đệm ghế thoáng khí

No

Bảng điều khiển tông màu kép

Yes

Đèn pha có thể điều chỉnh

Yes

Đèn sương mù sau

Yes

Rửa đèn pha

No

Cảm biến gạc mưa tự động

Yes

Mô tơ gạt mưa kính sau

No

Gạt nước cửa sau

No

Cửa hậu chống sương mù

Yes

Nắp chụp bánh xe

No

Anten điện

No

Kính lọc hồng ngoại

No

Hướng gió hậu

No

Mui xếp/di động

No

Đựng hành lý trên nóc

No

Cửa số trời

No

Cửa kính nóc

No

Bậc bước chân

No

Anten tích hợp

Yes

Lưới tản nhiệt

Yes

Mạ Crom trang trí

No

Thân màu kép

Yes

Đèn sương mù

No

Đèn pha máy chiếu

Yes

Đèn pha Halogen

Yes

Đèn pha vào cua

No

Đèn sương mù ở góc cua

No

Thanh đỡ mui xe

No

Hệ thống đèn

DRL's (Day Time Running Lights), LED Light Guides, Projector Headlights

Capo sau

Smart

Kính chiếu hậu thân kháng nhiệt

No

Alloy Wheel Size

R15

Tyre Size

185/60 R15

Loại lốp

Radial, Tubless

Đèn LED ban ngày

Yes

Đèn LED đầu xe

Yes

Đèn LED sau

Yes

Đèn LED sương mù

Yes

Hệ thống chống khóa phanh

Yes

Hỗ trợ phanh

Yes

Khóa trung tâm

Yes

Khóa cửa điện tử

Yes

Khóa an toàn cho trẻ em

Yes

Chuông báo chống trộm

No

No of Airbags

7

Túi khí trước

Yes

Túi khí ghế sau

No

Gương chiếu hậu ngày & đêm

No

Đèn pha Xenon

No

Đai an toàn ghế sau

Yes

Cảnh báo thắt dây an toàn

Yes

Công tắc cảnh báo cửa hở

No

Cảm biến va chạm bên hông

Yes

Front Impact Beams

Yes

Điều khiển lực kéo

No

Ghế có thể điều chỉnh

Yes

Màn hình áp suất lốp

Yes

Bộ cố định động cơ

Yes

Cảm biến va chạm

Yes

Bình nhiên liệu gắn ở trung tâm

Yes

Cảnh báo kiểm tra động cơ

Yes

Đèn pha tự động

Yes

Khóa ly hợp

No

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử

Yes

Kiểm soát độ ổn định điện tử

No

Các tính năng an toàn nâng cao

2 Curtain Airbags, Passenger Seat Belt Reminder, Pedestrian Protection Compliance

Đèn pha dẫn đường

Yes

Camera sau

Yes

Thiết bị chống trộm

Yes

Hệ thống cảm biến chống kẹp

No

Cảnh báo tốc độ

Yes

Khóa cửa tự động cảm biến tốc độ

Yes

Túi khí đầu gối

Yes

Ghế an toàn trẻ em ISOFIX

Yes

Hệ thống hiển thị kính lái

No

SOS / Hỗ trợ khẩn cấp

No

Màn hình điểm mù

No

Camera cảnh báo điểm mù

No

Thiết bị định vị GPS

No

Hỗ trợ xuống dốc

No

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc

Yes

Đầu đĩa CD

No

Đầu đổi đĩa CD

No

Đầu đĩa DVD

No

Radio

Yes

Hệ thống âm thanh điều khiển từ xa

Yes

Loa sau

Yes

Loa trước

Yes

Âm thanh 2 DIN tích hợp

Yes

Sạc điện thoại không dây

No

Đầu vào USB và phụ trợ

Yes

Kết nối Bluetooth

Yes

Kết nối Wifi

Yes

Dẫn đường

No

Màn hình cảm ứng

Yes

Touch Screen size

7 Inch

Kết nối

HDMI Input, Mirror Link, SD Card Reader

Android Auto

No

Apple CarPlay

No

Bộ nhớ trong

No

No of Speakers

6

Hệ thống giải trí ghế sau

No

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Toyota Yaris”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *